歪果仁[wāi guǒ rén] [歪 果 仁]Lưu từKháctiếng lóng internet của 外国人 (wài guó rén)Chữ trong từ歪wāilệch果guǒtrái cây仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạc