毒爪[dú zhuǎ] [毒 爪]Lưu từKhácchi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)Chữ trong từ毒dúchất độc爪zhǎochân của chim hoặc động vậtTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túy