爪
[zhǎo]
chân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt
小狗伸出爪子向主人讨要食物。
xiǎo gǒu shēn chū zhuǎ zi xiàng zhǔ rén tǎo yào shí wù.Chú chó nhỏ giơ móng vuốt ra đòi chủ cho thức ăn.
天气太冷,冻得我连爪子都僵了。
tiān qì tài lěng, dòng de wǒ lián zhuǎ zi dōu jiāng le.Trời lạnh quá, làm tay chân tôi cứng đờ cả rồi.
小猫用尖锐的爪子抓伤了木制桌脚。
xiǎo māo yòng jiān ruì de zhuǎ zi zhuā shāng le mù zhì zhuō jiǎo.Con mèo nhỏ dùng móng vuốt sắc nhọn làm trầy chân bàn gỗ.