爪子
[zhuǎ zi] [爪 子]
1.móng vuốt (của động vật)
禽兽的脚爪
小猫用尖锐的爪子抓伤了木制桌脚。
xiǎo māo yòng jiān ruì de zhuǎ zi zhuā shāng le mù zhì zhuō jiǎo.Con mèo nhỏ dùng móng vuốt sắc nhọn làm trầy chân bàn gỗ.
2.tay chân (cách nói khẩu ngữ, trêu đùa hoặc chê bai)
指人的手或脚(含幽默或贬义)
快把你的爪子拿开,别碰我的东西!
kuài bǎ nǐ de zhuǎ zi ná kāi, bié pèng wǒ de dōng xī!Mau bỏ cái tay của cậu ra, đừng chạm vào đồ của tôi!
小猫用爪子挠了几下门,想进房间来。
xiǎo māo yòng zhuǎ zi náo le jǐ xià mén, xiǎng jìn fáng jiān lái.Con mèo nhỏ lấy chân cào gãi cửa mấy cái, muốn vô phòng.