爪哇[zhǎo wā] [爪 哇]Lưu từKhácJava (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)Chữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật哇wāoaTừ ghép:中爪哇zhōng zhǎo wāTrung Java, tỉnh của Indonesia爪哇岛zhǎo wā dǎoJava (đảo của Indonesia)西爪哇xī zhǎo wāTây Java, tỉnh của Indonesia爪哇八哥zhǎo wā bā ge(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)爪哇池鹭zhǎo wā chí lù(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)爪哇禾雀zhǎo wā hé què(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)Từ cùng chữ:Từ cận nghĩa:爪哇岛zhǎo wā dǎoJava (đảo của Indonesia)