爪哇池鹭[zhǎo wā chí lù] [爪 哇 池 鹭]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)Chữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật哇wāoa池chíao鹭lùcon diệcTừ cùng chữ:爪子zhuǎ ziHSK 9móng vuốt (của động vật)