爪哇岛[zhǎo wā dǎo] [爪 哇 岛]Lưu từKhácJava (đảo của Indonesia)Chữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật哇wāoa岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo爪子zhuǎ ziHSK 9móng vuốt (của động vật)Từ cận nghĩa:爪哇zhǎo wāJava (đảo của Indonesia)