爪哇八哥[zhǎo wā bā ge] [爪 哇 八 哥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)Chữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật哇wāoa八bātám哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp爪子zhuǎ ziHSK 9móng vuốt (của động vật)