爪印[zhǎo yìn] [爪 印]Lưu từKhácdấu chân động vậtChữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân爪子zhuǎ ziHSK 9móng vuốt (của động vật)