氢氧化钠[qīng yǎng huà nà] [氢 氧 化 钠]Lưu từKhácxút ăn da; hydroxit natri NaOHChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành钠nànatri (hóa học)Từ cận nghĩa:苛性钠kē xìng nàxút ăn da