苛性钠[kē xìng nà] [苛 性 钠]Lưu từKhácxút ăn da; natri hydroxit NaOHChữ trong từ苛kēnghiêm khắc性xìngbản chất钠nànatri (hóa học)Từ cùng chữ:苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệtTừ cận nghĩa:氢氧化钠qīng yǎng huà nàxút ăn da