氢氧根[qīng yǎng gēn] [氢 氧 根]Lưu từKhácgốc hydroxit (-OH)Chữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)根gēnrễTừ ghép:氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐion hydroxit OH-Từ cùng chữ:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)