氢溴酸[qīng xiù suān] [氢 溴 酸]Lưu từKhácaxit hydrobromic HBrChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)溴xiùbromine (hóa học)酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót