氧乙炔[yǎng yǐ quē] [氧 乙 炔]Lưu từKhácoxyacetyleneChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)炔quēankinTừ ghép:氧乙炔炬yǎng yǐ quē jùmỏ hàn oxyacetylene氧乙炔焊yǎng yǐ quē hànhàn oxyacetylene氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jùmỏ hàn oxyacetyleneTừ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy