氧化铀[yǎng huà yóu] [氧 化 铀]Lưu từKhácoxit uraniChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành铀yóuuranium (hóa học)Từ ghép:二氧化铀èr yǎng huà yóuđiôxít uraniTừ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy