二氧化铀[èr yǎng huà yóu] [二 氧 化 铀]Lưu từKhácđiôxít urani; urani điôxítChữ trong từ二èrhai氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành铀yóuuranium (hóa học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2