汉姓[hàn xìng] [汉 姓]Lưu từKháchọ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhậnChữ trong từ汉hàndân tộc Hán姓xìnghọTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường