汗津津[hàn jīn jīn] [汗 津 津]Lưu từKhácđẫm mồ hôiChữ trong từ汗hànmồ hôi津jīnnước bọt津jīnnước bọtTừ cùng chữ:汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôi