汗衫[hàn shān] [汗 衫]Lưu từKhácáo lót không tay; áo lót; áo sơ miChữ trong từ汗hànmồ hôi衫shānáoTừ cùng chữ:衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôi