池鹭[chí lù] [池 鹭]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Trung Quốc (Ardeola bacchus)Chữ trong từ池chíao鹭lùcon diệcTừ ghép:爪哇池鹭zhǎo wā chí lù(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)Từ cùng chữ:池子chí ziHSK 5ao池塘chí tángHSK 7ao