汤碗[tāng wǎn] [汤 碗]Lưu từKháctô súpChữ trong từ汤tāngcanh碗wǎnbátTừ cùng chữ:饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm汤圆tāng yuánHSK 9viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu