汲引[jí yǐn] [汲 引]Lưu từKháckéo nước; (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơnChữ trong từ汲jímúc (nước)引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:汲水jí shuǐkéo nước