汶上县[wèn shàng xiàn] [汶 上 县]Lưu từKháchuyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 济宁 (jǐ níng), Sơn ĐôngChữ trong từ汶wènsông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川)上shàng(hình thức kết hợp) trên县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:汶上wèn shànghuyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 济宁 (jǐ níng), Sơn Đông