汽碾[qì niǎn] [汽 碾]Lưu từKhácxe luChữ trong từ汽qìhơi nước碾niǎntrục nghiềnTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăngTừ cận nghĩa:压路机yā lù jīxe lu