汽艇[qì tǐng] [汽 艇]Lưu từKháctàu máyChữ trong từ汽qìhơi nước艇tǐngtàuTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm