沃伦[wò lún] [沃 伦]Lưu từKhácWarren (tên)Chữ trong từ沃wòmàu mỡ伦lúnmối quan hệ giữa người với ngườiTừ ghép:肯沃伦kěn wò lúnKen Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ沃伦·巴菲特wò lún · bā fēi tèWarren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà t…