肯沃伦[kěn wò lún] [肯 沃 伦]Lưu từKhácKen Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người MỹChữ trong từ肯kěnđồng ý沃wòmàu mỡ伦lúnmối quan hệ giữa người với ngườiTừ cùng chữ:肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn