沃壤[wò rǎng] [沃 壤]Lưu từKhácđất màu mỡChữ trong từ沃wòmàu mỡ壤rǎng(hình thức kết hợp) đấtTừ cùng chữ:土壤tǔ rǎngHSK 9đấtTừ cận nghĩa:肥田féi tiánđất màu mỡ