肥田[féi tián] [肥 田]Lưu từKhácđất màu mỡ; bón phân cho đấtChữ trong từ肥féimập田tiánruộngTừ ghép:肥田粉féi tián fěnphân amoni sulfatTừ cùng chữ:肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béoTừ cận nghĩa:沃壤wò rǎngđất màu mỡ