沃衍[wò yǎn] [沃 衍]Lưu từKhácđất đai giàu có và màu mỡChữ trong từ沃wòmàu mỡ衍yǎnlan rộngTừ cùng chữ:敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa