沤[ōu]Lưu từKhácbong bóng; bọtTừ ghép:沤凼òu dànghố chất thải沤肥òu féilàm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân…Từ cận nghĩa:泡pàoHSK 6bong bóng气泡qì pàoHSK 8bong bóng水泡shuǐ pàobong bóng泡泡pào paobong bóng