气泡【氣泡】
[qì pào] [气 泡]
bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt
液体或固体内部充满气体的泡
水烧开后,壶底不断冒出大量气泡。
shuǐ shāo kāi hòu, hú dǐ bú duàn mào chū dà liàng qì pào.Sau khi nước sôi, đáy ấm liên tục nổi lên nhiều bọt khí.
[qì pào] [气 泡]
bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt
液体或固体内部充满气体的泡
水烧开后,壶底不断冒出大量气泡。
shuǐ shāo kāi hòu, hú dǐ bú duàn mào chū dà liàng qì pào.Sau khi nước sôi, đáy ấm liên tục nổi lên nhiều bọt khí.