气泡布[qì pào bù] [气 泡 布]Lưu từKhácmàng xốp hơiChữ trong từ气qìkhí泡pàobong bóng布bùvảiTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu分布fēn bùHSK 4phân tán气球qì qiúHSK 4bóng bay发布fā bùHSK 5công bố气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气泡膜qì pào mómàng xốp hơi