气泡膜
[qì pào mó] [气 泡 膜]
màng xốp hơi
包装盒里加了一层防震塑料气泡膜。
bāo zhuāng hé lǐ jiā le yì céng fáng zhèn sù liào qì pào mó.Trong hộp đóng gói có lót thêm một lớp màng xốp bong bóng chống sốc.
[qì pào mó] [气 泡 膜]
màng xốp hơi
包装盒里加了一层防震塑料气泡膜。
bāo zhuāng hé lǐ jiā le yì céng fáng zhèn sù liào qì pào mó.Trong hộp đóng gói có lót thêm một lớp màng xốp bong bóng chống sốc.