泡泡[pào pao] [泡 泡]Lưu từKhácbong bóngChữ trong từ泡pàobong bóng泡pàobong bóngTừ ghép:泡泡浴pào pào yùtắm bong bóng泡泡糖pào pào tángkẹo cao su bong bóng泡泡纱pào pào shāvải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)泡泡袜pào pao wàtất lỏng泡泡浴露pào pào yù lùsữa tắm bong bóng泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng tángkẹo cao su thổiTừ cùng chữ:Từ cận nghĩa:泡pàoHSK 6bong bóng气泡qì pàoHSK 8bong bóng沤ōubong bóng水泡shuǐ pàobong bóng