泡泡纱[pào pào shā] [泡 泡 纱]Lưu từKhácvải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)Chữ trong từ泡pàobong bóng泡pàobong bóng纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:婚纱hūn shāHSK 7váy cưới泡沫pào mòHSK 8bọt