泡泡糖[pào pào táng] [泡 泡 糖]Lưu từKháckẹo cao su bong bóngChữ trong từ泡pàobong bóng泡pàobong bóng糖tángđườngTừ cùng chữ:泡沫pào mòHSK 8bọt砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)