XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

砂糖

[shā táng] [砂 糖]

đường cát

颗粒状的精制白糖。

制作这款传统甜点时,需要加入适量砂糖以调节口感。

zhì zuò zhè kuǎn chuán tǒng tián diǎn shí, xū yào jiā rù shì liàng shā táng yǐ tiáo jié kǒu gǎn.

Khi làm món tráng miệng truyền thống này, cần thêm một lượng đường cát thích hợp để điều chỉnh hương vị.