沥青
[lì qīng] [沥 青]
nhựa đường; bitum; hắc ín
工人们正在路面上铺设一层新的沥青。
gōng rén men zhèng zài lù miàn shàng pū shè yì céng xīn de lì qīng.Các công nhân đang rải một lớp nhựa đường mới trên mặt đường.
[lì qīng] [沥 青]
nhựa đường; bitum; hắc ín
工人们正在路面上铺设一层新的沥青。
gōng rén men zhèng zài lù miàn shàng pū shè yì céng xīn de lì qīng.Các công nhân đang rải một lớp nhựa đường mới trên mặt đường.