沥青铀矿[lì qīng yóu kuàng] [沥 青 铀 矿]Lưu từKhácquặng urani pitchblendeChữ trong từ沥lìnhỏ giọt青qīngmàu xanh lá铀yóuuranium (hóa học)矿kuàngmỏ khoángTừ cùng chữ:铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than