XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

铜矿【銅礦】

[tóng kuàng] [铜 矿]

mỏ đồng; quặng đồng

含铜的矿石或开采场所

这个地区发现了丰富的铜矿资源。

zhè ge dì qū fā xiàn le fēng fù de tóng kuàng zī yuán.

Khu vực này đã phát hiện tài nguyên mỏ đồng phong phú.

工程师正在对新发现的铜矿进行勘探。

gōng chéng shī zhèng zài duì xīn fā xiàn de tóng kuàng jìn xíng kān tàn.

Các kỹ sư đang tiến hành thăm dò mỏ đồng mới phát hiện.

这块铜矿石的品位相当高,极具开采价值。

zhè kuài tóng kuàng shí de pǐn wèi xiāng dāng gāo, jí jù kāi cǎi jià zhí.

Hàm lượng của quặng đồng này khá cao, rất có giá trị khai thác.