煤矿【煤礦】
[méi kuàng] [煤 矿]
mỏ than; vỉa than
煤矿床或开采煤炭的场所及企业。
政府近年来关闭了多座存在安全隐患的小煤矿。
zhèng fǔ jìn nián lái guān bì le duō zuò cún zài ān quán yǐn huàn de xiǎo méi kuàng.Những năm gần đây chính phủ đã đóng cửa nhiều mỏ than nhỏ tiềm ẩn nguy cơ an toàn.
[méi kuàng] [煤 矿]
mỏ than; vỉa than
煤矿床或开采煤炭的场所及企业。
政府近年来关闭了多座存在安全隐患的小煤矿。
zhèng fǔ jìn nián lái guān bì le duō zuò cún zài ān quán yǐn huàn de xiǎo méi kuàng.Những năm gần đây chính phủ đã đóng cửa nhiều mỏ than nhỏ tiềm ẩn nguy cơ an toàn.