XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

煤气【煤氣】

[méi qì] [煤 气]

khí than; khí đốt (nhiên liệu)

由煤炭等转化成的气体燃料

做完饭后要记得关掉煤气。

zuò wán fàn hòu yào jì de guān diào méi qì.

Nấu ăn xong nhớ phải tắt khí gas.

关紧阀门,别让煤气跑出来。

guān jǐn fá mén, bié ràng méi qì pǎo chū lái.

Đóng chặt van, đừng để khí gas thoát ra.

煤气泄漏可能导致人员中毒。

méi qì xiè lòu kě néng dǎo zhì rén yuán zhòng dú.

Rò rỉ khí gas có thể khiến con người bị ngộ độc.