柏油[bǎi yóu] [柏 油]Lưu từKhácnhựa đường; nhựa hắc ín; nhựa đường đặcChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng油yóudầuTừ ghép:柏油路bǎi yóu lùđường trải nhựa柏油马路bǎi yóu mǎ lùđường trải nhựa柏油脚跟之州bǎi yóu jiǎo gēn zhī zhōuBang "Gót Chân Nhựa Đường"Từ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương柏树bǎi shùHSK 7cây bách燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèTừ cận nghĩa:沥青lì qīngnhựa đường