柏油路[bǎi yóu lù] [柏 油 路]Lưu từKhácđường trải nhựa; đường nhựaChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng油yóudầu路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:柏油马路bǎi yóu mǎ lùđường trải nhựa