沦陷
[lún xiàn] [沦 陷]
rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút
经过坚守,这座要塞最终沦陷。
jīng guò jiān shǒu, zhè zuò yào sài zuì zhōng lún xiàn.Sau thời gian kiên trì cố thủ, pháo đài này cuối cùng đã thất thủ.
[lún xiàn] [沦 陷]
rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút
经过坚守,这座要塞最终沦陷。
jīng guò jiān shǒu, zhè zuò yào sài zuì zhōng lún xiàn.Sau thời gian kiên trì cố thủ, pháo đài này cuối cùng đã thất thủ.