沪江[hù jiāng] [沪 江]Lưu từKháctên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi)Chữ trong từ沪hùtên gọi tắt của Thượng Hải江jiāngsôngTừ cùng chữ:长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương TửTừ cận nghĩa:沪上hù shàngtên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi)申城shēn chéngtên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi)