沪上[hù shàng] [沪 上]Lưu từKháctên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); ở (hoặc tại) Thượng HảiChữ trong từ沪hùtên gọi tắt của Thượng Hải上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沪江hù jiāngtên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi)申城shēn chéngtên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi)