河豚[hé tún] [河 豚]Lưu từKháccá nóc (Tetraodontidae)Chữ trong từ河hésông豚túnlợn sữaTừ ghép:河豚毒素hé tún dú sùtetrodotoxin (TTX)Từ cùng chữ:河流hé liúHSK 7sông河畔hé pànHSK 7bờ sông