沼泽山雀[zhǎo zé shān què] [沼 泽 山 雀]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)Chữ trong từ沼zhǎoao泽zéhồ山shānnúi雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏTừ cùng chữ:沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầy